
Dusan Vukovic
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Dusan Vukovic là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo FK Csikszereda Miercurea Ciuc.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 68% | 40% | 2 | 1 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/16 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | Đ | 5,48 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/4 | — | 6,70 |
| 22/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 2 | 2/4 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/06/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 09/09/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/06/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | OFK Mladost DG | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2025 | FC Hebar Pazardzhik | OFK Mladost DG | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | OFK Mladost DG | FC Hebar Pazardzhik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FK Podgorica | OFK Mladost DG | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | OFK Mladost DG | FK Podgorica U19 | Cho mượn | — |
| 08/08/2021 | FK Podgorica U19 | OFK Mladost DG | Chuyển nhượng | — |