Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Máté Ódor

25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Máté Ódor là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo FK Csikszereda Miercurea Ciuc.

Tiểu sử Máté Ódor

Máté Ódor là hậu vệ 25 tuổi, sinh ngày 29/04/2001, thi đấu cho FK Csikszereda Miercurea Ciuc và mang quốc tịch Hungary. Trong mùa giải 2026-2027, cầu thủ có 9 trận với 562 phút thi đấu và điểm trung bình 5,29. Các trận này gồm 8 trận tại SuperLiga Romania và 1 trận tại Romanian Cup. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, mức cao nhất được ghi nhận là 175 nghìn € vào năm 2023. Chuyển nhượng gần nhất là từ Vasas FC sang FK Csikszereda Miercurea Ciuc vào ngày 15/07/2025; hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027 và cầu thủ thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
562Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—865020002273%42%215,96
Romanian Cup2026-2027—116000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 502 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
124/168 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/17 (17%)
Chuyền dài chính xác
3/13 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/69 (42%)
Không chiến thắng / thua
12 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 27
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Máté Ódor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiH 1-1900022022/3419/17—6,47
11/10/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaB 0-172000008/1112/7V6,21
22/09/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiB 0-2900000022/2815/14—5,71
12/09/2026SuperLiga Romaniavs FC Dinamo 1948B 1-3900000126/3412/9—5,94
24/08/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniB 0-118000006/802/4Đ5,57
20/08/2026Romanian Cup@ CSA Steaua BucurestiH 1-16000000—0———
15/08/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheH 0-0900000118/2815/10—6,10
08/08/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaB 2-3450000019/2123/6V5,55
31/07/2026SuperLiga Romania@ ArgesB 0-1dự bị00000—0———
27/07/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBB 0-27000003/401/2—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/07/20201925 nghìn €
23/01/20211975 nghìn €
31/05/202120125 nghìn €
06/01/202220150 nghìn €
06/06/202221150 nghìn €
21/02/202321150 nghìn €
06/06/202322175 nghìn €
22/01/202422150 nghìn €
22/05/202423125 nghìn €
17/12/202423125 nghìn €
27/05/20252475 nghìn €
07/12/20252475 nghìn €
20/05/20262550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2025Vasas FCFK Csikszereda Miercurea CiucChuyển nhượng—
17/08/2022Szeged CsanadVasas FCChuyển nhượng—
13/02/2020Fehérvár FC IISzeged CsanadChuyển nhượng—
31/12/2018Fehérvár FC U19Fehérvár FC IIChuyển nhượng—
30/06/2018Fehérvár FC U17Fehérvár FC U19Chuyển nhượng—
31/12/2016Fehérvár FC YouthFehérvár FC U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com