Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eduard Pap

32Tuổi
182Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Eduard Pap là thủ môn 32 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FK Csikszereda Miercurea Ciuc.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.080Phút
64Cứu thua
59%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—12121.0806441059%100%106,94
Romanian Cup2026-2027—110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,94

Thủ môn

Cứu thua
64
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
10

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
274/464 (59%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
124/312 (39%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
192
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eduard Pap · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiH 1-190110115/4001/1V8,20
11/10/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaB 0-19070120/480——7,00
22/09/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiB 0-29050121/400——6,82
12/09/2026SuperLiga Romaniavs FC Dinamo 1948B 1-39030128/380——5,85
05/09/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 1-59010025/4101/1—5,53
29/08/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujB 2-39050021/410——6,50
24/08/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniB 0-19060027/4701/1—7,66
20/08/2026Romanian Cup@ CSA Steaua BucurestiH 1-1dự bị000—0———
15/08/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheH 0-09041111/240——7,27
08/08/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaB 2-39030128/390——5,74

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20132026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/201318150 nghìn €
12/09/201319100 nghìn €
29/12/201319200 nghìn €
11/06/201419150 nghìn €
11/12/201420150 nghìn €
31/05/201520250 nghìn €
21/12/201521150 nghìn €
15/12/201622150 nghìn €
26/12/201723250 nghìn €
13/06/201823250 nghìn €
23/09/201824350 nghìn €
22/12/201824400 nghìn €
17/06/201924500 nghìn €
20/12/201925650 nghìn €
22/03/202025450 nghìn €
07/04/202025350 nghìn €
04/08/202026450 nghìn €
17/12/202026450 nghìn €
20/03/202126350 nghìn €
02/06/202126350 nghìn €
29/09/202127500 nghìn €
21/12/202127650 nghìn €
02/06/202227650 nghìn €
20/12/202228550 nghìn €
14/06/202328500 nghìn €
22/01/202429400 nghìn €
04/06/202429450 nghìn €
12/09/202430350 nghìn €
18/12/202430300 nghìn €
15/06/202530200 nghìn €
18/12/202531250 nghìn €
26/03/202631300 nghìn €
07/06/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực44
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 238
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com