Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Márton Eppel

34Tuổi
189Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Márton Eppel là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo FK Csikszereda Miercurea Ciuc.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
938Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
187Phút/bàn
10/23Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—1111878400231056%42%006,86
Romanian Cup2026-2027—206010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 878 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
10/23
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/148 (56%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/100 (42%)
Không chiến thắng / thua
30 / 34
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 24
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 60 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Márton Eppel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiH 1-145001016/700/4—6,44
11/10/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaB 0-190001009/1401/5—5,98
22/09/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiB 0-278003119/1202/12—6,30
12/09/2026SuperLiga Romaniavs FC Dinamo 1948B 1-3901021210/1401/11—7,45
05/09/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 1-5901052014/2906/9—7,82
29/08/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujB 2-376202203/819/11—8,88
24/08/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniB 0-175003129/1816/12—6,81
20/08/2026Romanian Cup@ CSA Steaua BucurestiH 1-16000000—0———
15/08/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheH 0-080004125/1105/7—6,89
08/08/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 75 nghìn €2010: 75 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 125 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 650 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 1,1 triệu €2019: 1,7 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 900 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20102026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/20101875 nghìn €
31/07/20101875 nghìn €
07/02/201119100 nghìn €
23/08/201119100 nghìn €
24/07/201220125 nghìn €
04/01/201321150 nghìn €
11/07/201321200 nghìn €
01/01/201422200 nghìn €
23/07/201422200 nghìn €
02/02/201523150 nghìn €
31/05/201624200 nghìn €
29/09/201624300 nghìn €
22/02/201725350 nghìn €
30/07/201725650 nghìn €
14/03/201826650 nghìn €
27/12/201827700 nghìn €
12/06/201927850 nghìn €
07/09/2019271,1 triệu €
27/12/2019281,7 triệu €
07/04/2020281,4 triệu €
22/10/202028900 nghìn €
23/01/202129650 nghìn €
31/05/202129500 nghìn €
10/10/202129400 nghìn €
06/06/202230250 nghìn €
09/10/202230225 nghìn €
21/02/202331200 nghìn €
06/06/202331150 nghìn €
28/12/202332150 nghìn €
06/06/202432150 nghìn €
22/12/202433125 nghìn €
27/05/202533125 nghìn €
18/12/202534150 nghìn €
07/06/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy49
  • Sức mạnh31
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com