Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Veres Szilard

30Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Veres Szilard là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FK Csikszereda Miercurea Ciuc.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
930Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—11108700002077%50%406,14
Romanian Cup2026-2027—226000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 870 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
225/289 (77%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/20 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
14
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/102 (50%)
Không chiến thắng / thua
19 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 39
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 60 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Veres Szilard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiH 1-1450000014/1913/4—6,30
11/10/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaB 0-1840000116/2134/10—6,40
22/09/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiB 0-2900000229/3516/9—6,14
05/09/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 1-5720000018/2226/13V5,67
29/08/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujB 2-3900000230/3616/12—6,41
24/08/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniB 0-1900010014/2146/9—6,14
20/08/2026Romanian Cup@ CSA Steaua BucurestiH 1-16000000—0———
15/08/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheH 0-0870010016/2113/7V6,40
08/08/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaB 2-3450000017/2501/6V5,07
31/07/2026SuperLiga Romania@ ArgesB 0-1870000019/28410/13—6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 450 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20141825 nghìn €
11/06/20141850 nghìn €
14/12/201418100 nghìn €
23/03/201519200 nghìn €
31/05/201519300 nghìn €
21/12/201519150 nghìn €
31/05/201620100 nghìn €
20/12/20162050 nghìn €
22/02/20172175 nghìn €
26/01/20192350 nghìn €
24/06/20192350 nghìn €
20/12/201923150 nghìn €
04/08/202024150 nghìn €
21/12/202024150 nghìn €
04/06/202125200 nghìn €
29/09/202125100 nghìn €
21/12/202125100 nghìn €
02/06/202226100 nghìn €
20/12/20222675 nghìn €
22/06/202327125 nghìn €
12/12/202327175 nghìn €
29/05/202428225 nghìn €
08/12/202428150 nghìn €
15/06/202529150 nghìn €
18/12/202529350 nghìn €
07/06/202630450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/09/2022CS MioveniFK Csikszereda Miercurea CiucChuyển nhượng—
19/08/2020FK Csikszereda Miercurea CiucCS MioveniChuyển nhượng—
25/07/2018CFR ClujFK Csikszereda Miercurea CiucChuyển nhượng Free—
29/06/2018CS National SebisCFR ClujCho mượn—
08/08/2017CFR ClujCS National SebisChuyển nhượng—
29/06/2017Gyirmot SECFR ClujCho mượn—
29/01/2017CFR ClujGyirmot SEChuyển nhượng—
07/03/2014CFR Cluj U19CFR ClujChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh54
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com