
Szabolcs Szalay
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Szabolcs Szalay là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo FK Csikszereda Miercurea Ciuc.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
244Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
244Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 214 | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 75% | 61% | 0 | 0 | 6,32 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 30 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/37 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/26 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 30 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 3 | 5/5 | — | 6,50 |
| 22/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 1-5 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/3 | — | 6,28 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 5/7 | 0 | 5/10 | — | 6,78 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 20/08/2026 | Romanian Cup | @ CSA Steaua Bucuresti | H 1-1 | 30 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2019 | 17 | 75 nghìn € |
| 27/07/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 23/01/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 31/05/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/01/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/02/2023 | 21 | 275 nghìn € |
| 06/06/2023 | 21 | 275 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 22/05/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/05/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh36
- Thể lực36