
adam czekus
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
adam czekus là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo FK Csikszereda Miercurea Ciuc.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
604Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
302Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 544 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 76% | 45% | 2 | 0 | 6,50 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 544 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/131 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/68 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 35
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 60 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,78 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/2 | V | 6,13 |
| 22/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 4/7 | — | 6,44 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 2 | 7/14 | — | 6,28 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 1-5 | 28 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 2 | 3/6 | — | 6,72 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/30 | 3 | 6/15 | V | 5,73 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 2 | 5/11 | — | 6,41 |
| 20/08/2026 | Romanian Cup | @ CSA Steaua Bucuresti | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 1 | 4/10 | — | 6,36 |
| 08/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/14 | 0 | 0/1 | — | 8,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/02/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 21/12/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 22/05/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/05/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kecskemeti TE | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | Kisvárda Master Good FC | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Bekescsaba | Kisvárda Master Good FC | Cho mượn | — |
| 18/07/2024 | Kisvárda Master Good FC | Bekescsaba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Duna-Tisza | Kisvárda Master Good FC | Cho mượn | — |
| 13/02/2024 | Kisvárda Master Good FC | Duna-Tisza | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Bekescsaba | Kisvárda Master Good FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | Ferencvarosi TC B | Bekescsaba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Ferencvarosi TC U19 | Ferencvarosi TC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Ferencvarosi TC U17 | Ferencvarosi TC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Kispest-Honvéd Youth | Ferencvarosi TC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2017 | Grosics Akadémia (Szeged Jugend) | Kispest-Honvéd Youth | Chuyển nhượng | — |