Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Attila Csürös

31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Attila Csürös là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FK Csikszereda Miercurea Ciuc.

Tiểu sử Attila Csürös

Attila Csürös là tiền vệ của câu lạc bộ FK Csikszereda Miercurea Ciuc, mang quốc tịch Romania và đang 31 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 15/02/1995 và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Attila Csürös đã ra sân 11 trận với 724 phút thi đấu và điểm trung bình 5,63, trong đó có 10 trận tại SuperLiga Romania và 1 trận tại Romanian Cup. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
724Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—1087240003083%43%206,19
Romanian Cup2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 724 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
287/344 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/28 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
3
Phá bóng
18
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/67 (43%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 30
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Attila Csürös · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiH 1-1900000026/3218/14—6,18
11/10/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaB 0-1900000130/4414/7—5,77
22/09/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiB 0-2120000013/1511/3—6,00
29/08/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujB 2-3760000024/2714/6—6,39
24/08/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniB 0-1900000015/2011/10V5,81
20/08/2026Romanian Cup@ CSA Steaua BucurestiH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheH 0-0900010022/2823/9—6,95
08/08/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaB 2-3900000072/8122/6V6,40
31/07/2026SuperLiga Romania@ ArgesB 0-1900000030/3723/8—6,36
27/07/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBB 0-2720010038/4112/3—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20192475 nghìn €
04/08/20202575 nghìn €
21/12/202025125 nghìn €
04/06/202126175 nghìn €
21/12/202126125 nghìn €
06/06/202227150 nghìn €
20/12/20222775 nghìn €
22/06/20232875 nghìn €
12/12/202328100 nghìn €
29/05/202429150 nghìn €
08/12/202429150 nghìn €
15/06/202530200 nghìn €
18/12/202530150 nghìn €
07/06/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh56
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com