
Alex Szabo
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Alex Szabo là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo FK Csikszereda Miercurea Ciuc.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 52% | 3 | 0 | 6,13 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 260/338 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/65 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/51 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/45 | 1 | 1/6 | V | 5,68 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/45 | 2 | 3/5 | — | 5,79 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/43 | 2 | 4/6 | — | 5,92 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/38 | 2 | 4/9 | — | 5,47 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/19 | 0 | 3/7 | V | 6,37 |
| 20/08/2026 | Romanian Cup | @ CSA Steaua Bucuresti | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/27 | 1 | 1/3 | — | 6,28 |
| 08/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/73 | 3 | 5/9 | V | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 24/04/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 06/08/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 27/07/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 23/01/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 31/05/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 06/01/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/06/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 10/10/2022 | 24 | 225 nghìn € |
| 21/02/2023 | 24 | 325 nghìn € |
| 06/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 22/05/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kecskemeti TE | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | Kaposvar | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Kaposvári Rákóczi FC U19 | Kaposvar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Kaposvári Rákóczi FC U17 | Kaposvári Rákóczi FC U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh58
- Thể lực52