Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lóránd Pászka

30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Lóránd Pászka là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FK Csikszereda Miercurea Ciuc.

Tiểu sử Lóránd Pászka

Lóránd Pászka là hậu vệ người Romania, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FK Csikszereda Miercurea Ciuc, 30 tuổi. Sinh ngày 22/05/1996, cầu thủ thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 14 trận với 1140 phút thi đấu, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 5,71. Ở SuperLiga Romania, cầu thủ có 12 trận và 2 kiến tạo; tại Romanian Cup có 2 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận là 450 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
1.140Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—12121.08000211378%51%206,66
Romanian Cup2026-2027—206000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
351/449 (78%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
23/73 (31%)
Chuyền dài chính xác
51/95 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
12
Phá bóng
20
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/107 (51%)
Không chiến thắng / thua
10 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 41
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
194
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 60 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lóránd Pászka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiH 1-1900010235/4302/5—6,71
11/10/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaB 0-1900020219/3111/5—6,18
22/09/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiB 0-2900000036/42410/19—6,40
12/09/2026SuperLiga Romaniavs FC Dinamo 1948B 1-3900100340/4801/3V7,27
05/09/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 1-5900000330/3535/9—6,37
29/08/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujB 2-3900120327/3616/14—7,43
24/08/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniB 0-1900021518/2515/10V7,20
20/08/2026Romanian Cup@ CSA Steaua BucurestiH 1-16000000—0———
15/08/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheH 0-0900011024/3300/5—6,25
08/08/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaB 2-3900000135/41713/18—6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/11/20151925 nghìn €
22/02/20172025 nghìn €
05/10/20172125 nghìn €
14/03/20182150 nghìn €
29/10/20192375 nghìn €
27/07/20202475 nghìn €
23/01/20212475 nghìn €
31/05/202125100 nghìn €
06/01/202225100 nghìn €
06/06/202226350 nghìn €
21/02/202326400 nghìn €
06/06/202327450 nghìn €
21/12/202327300 nghìn €
22/05/202428300 nghìn €
22/12/202428300 nghìn €
27/05/202529250 nghìn €
18/12/202529350 nghìn €
26/03/202630400 nghìn €
07/06/202630450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy59
  • Sức mạnh53
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com