Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Răzvan Trif

29Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Răzvan Trif là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FK Csikszereda Miercurea Ciuc.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
560Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
560Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—875600006467%52%105,84
Romanian Cup2026-2027—22010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 560 phút · điểm TB 5,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/148 (67%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
11/35 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/42 (52%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 19
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Răzvan Trif · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026SuperLiga Romaniavs FC Dinamo 1948B 1-313000002/30——5,89
05/09/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 1-5900011114/1901/6—6,14
29/08/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujB 2-3900000013/2123/6—5,20
24/08/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniB 0-190001118/1725/8—5,94
20/08/2026Romanian Cup@ CSA Steaua BucurestiH 1-1dự bị10000—0———
15/08/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheH 0-0900010115/27610/14—6,04
08/08/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaB 2-314001007/801/2—5,97
31/07/2026SuperLiga Romania@ ArgesB 0-1dự bị00000—0———
27/07/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBB 0-2830000027/3201/3V5,69
20/07/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraB 0-3900022114/2101/3—5,82

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/201518100 nghìn €
29/05/20161850 nghìn €
20/12/20161950 nghìn €
16/06/201719100 nghìn €
16/12/201720125 nghìn €
15/06/201820200 nghìn €
22/12/201821300 nghìn €
17/06/201921300 nghìn €
25/09/201921200 nghìn €
20/12/201922100 nghìn €
04/08/202022200 nghìn €
17/12/202023250 nghìn €
20/03/202123300 nghìn €
02/06/202123300 nghìn €
21/12/202124450 nghìn €
02/06/202224450 nghìn €
20/12/202225350 nghìn €
14/06/202325250 nghìn €
04/06/202426250 nghìn €
12/09/202426300 nghìn €
18/12/202427350 nghìn €
09/06/202527500 nghìn €
20/10/202528450 nghìn €
07/06/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2026Free PlayerFK Csikszereda Miercurea CiucChuyển nhượng—
11/08/2025FC Otelul GalatiFree PlayerTrở lại—
30/06/2025FC UT AradFC Otelul GalatiChuyển nhượng—
18/01/2024ACS Mediaș 2022FC UT AradChuyển nhượng—
19/09/2023FC Universitatea ClujACS Mediaș 2022Chuyển nhượng—
06/01/2023CS MioveniFC Universitatea ClujChuyển nhượng—
14/02/2022Gaz Metan MediasCS MioveniChuyển nhượng—
29/06/2018ACS Viitorul Pandurii Targu JiuGaz Metan MediasCho mượn—
31/08/2017Gaz Metan MediasACS Viitorul Pandurii Targu JiuChuyển nhượng—
30/06/2015Gaz Metan Medias U19 (- 2022)Gaz Metan MediasChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy39
  • Sức mạnh60
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com