
artur horvath
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
artur horvath là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo FK Csikszereda Miercurea Ciuc.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
364Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 304 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 50% | 0 | 0 | 5,95 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 304 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/114 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 60 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 0/1 | — | 5,77 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/26 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/22 | 0 | 2/4 | — | 6,37 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 1-5 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 3 | 5/7 | — | 5,62 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 2 | 2/4 | — | 5,38 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,34 |
| 20/08/2026 | Romanian Cup | @ CSA Steaua Bucuresti | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/02/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/05/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/05/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/05/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | MTK Budapest | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | MTK Budapest II | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | MTK Budapest U19 | MTK Budapest II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | MTK Budapest U17 | MTK Budapest U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | MTK Budapest Youth | MTK Budapest U17 | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2018 | Kubala Akadémia (Vasas Jugend) | MTK Budapest Youth | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2017 | SZEOL SC Youth | Kubala Akadémia (Vasas Jugend) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh47
- Thể lực43