Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nino Kukovec

25Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Nino Kukovec là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo FK Csikszereda Miercurea Ciuc.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
71Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,27Bàn/90 phút
71Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—40711001171%20%216,50

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/7 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/10 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nino Kukovec · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiH 1-132101104/400/3Đ7,22
11/10/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaB 0-1600000—0——6,29
22/09/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiB 0-224000001/211/5—6,21
12/09/2026SuperLiga Romaniavs FC Dinamo 1948B 1-39000000/101/2—6,28
16/05/2026Slovak Nike ligavs Spartak TrnavaT 3-0200000—0——6,50
09/05/2026Slovak Nike liga@ MichalovceB 1-2dự bị00000—0———
03/05/2026Slovak Nike liga@ Slovan BratislavaB 0-117001103/300/1—6,26
26/04/2026Slovak Nike ligavs MSK ZilinaT 3-111101101/100/1—7,39
22/04/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaB 1-212002101/301/5—6,45
18/04/2026Slovak Nike liga@ Sport PodbrezovaT 2-13000002/211/4—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €20202026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20201950 nghìn €
05/01/20211950 nghìn €
12/06/20232275 nghìn €
20/12/202322100 nghìn €
23/05/202423150 nghìn €
10/12/202423250 nghìn €
26/05/202524300 nghìn €
09/12/202524350 nghìn €
17/05/202625325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026Dunajska StredaFK Csikszereda Miercurea CiucChuyển nhượng—
03/02/2026NK RadomljeDunajska StredaHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2023BistricaNK RadomljeChuyển nhượng—
30/01/2023GS Iglesias CalcioBistricaChuyển nhượng—
28/11/2022Free playerGS Iglesias CalcioChuyển nhượng—
30/04/2021NK Publikum CeljeFree playerTrở lại—
03/01/2021Fiorentina U19NK Publikum CeljeChuyển nhượng—
08/01/2018NK Maribor U17Fiorentina U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy55
  • Sức mạnh27
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com