
Darius Bota
17Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Darius Bota là tiền vệ 17 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FK Csikszereda Miercurea Ciuc.
Tiểu sử Darius Bota
Darius Bota là tiền vệ 17 tuổi thi đấu cho FK Csikszereda Miercurea Ciuc, mang quốc tịch Romania. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 305 phút thi đấu và điểm trung bình 4,96. Ở SuperLiga Romania, cầu thủ có 9 trận, còn tại Romanian Cup là 1 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 150 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 14/01/2026, từ AFC Csikszereda Miercurea Ciuc U19 sang FK Csikszereda Miercurea Ciuc.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
1Đá chính
305Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 9 | 1 | 280 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 82% | 45% | 2 | 0 | 5,51 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 5,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/62 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/40 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 6,49 |
| 22/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 5,98 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 1-5 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 4/4 | — | 6,02 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 3/7 | — | 5,76 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/6 | V | 6,15 |
| 15/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/3 | — | 6,78 |
| 08/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 2/8 | V | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2026 | 16 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 16 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | AFK Csikszereda Miercurea Ciuc U19 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2025 | Partium Akadémia | AFK Csikszereda Miercurea Ciuc U19 | Hết hạn mượn | — |