Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Albert Stahl

27Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Albert Stahl là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FK Csikszereda Miercurea Ciuc.

Tiểu sử Albert Stahl

Albert Stahl là tiền vệ thi đấu cho FK Csikszereda Miercurea Ciuc, quốc tịch Romania, sinh ngày 11/01/1999 và hiện 27 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận ra sân với 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trong 569 phút, điểm trung bình 5,13. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 550 nghìn € (2021). Bản ghi chuyển nhượng gần nhất là mục hết hạn mượn ngày 30/06/2026 từ FC Bihor 1902 sang FK Csikszereda Miercurea Ciuc, với mức phí 15 nghìn €. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, cao 180 cm và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
8Đá chính
569Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
569Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—1164790018479%39%206,07
Romanian Cup2026-2027—229010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 479 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/105 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/15 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
6
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/41 (39%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Albert Stahl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiH 1-1640142211/1415/7—7,30
11/10/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaB 0-172002108/1002/11V6,43
22/09/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiB 0-266000009/1000/1—5,80
12/09/2026SuperLiga Romaniavs FC Dinamo 1948B 1-3900021014/1502/6—5,99
05/09/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 1-5790000119/2913/6—5,26
29/08/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujB 2-314000002/401/2—5,62
24/08/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniB 0-1dự bị00000—0———
20/08/2026Romanian Cup@ CSA Steaua BucurestiH 1-19000000—0———
15/08/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheH 0-01000000—00/1—6,49
08/08/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaB 2-373000009/1102/5—5,73

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €20162024
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/20161750 nghìn €
06/06/20171875 nghìn €
16/12/201718150 nghìn €
15/06/201819175 nghìn €
25/12/201819125 nghìn €
20/06/20192075 nghìn €
25/09/201920100 nghìn €
20/12/201920150 nghìn €
04/08/202021150 nghìn €
17/12/202021250 nghìn €
20/03/202122350 nghìn €
02/06/202122400 nghìn €
21/12/202122550 nghìn €
02/06/202223450 nghìn €
29/09/202223350 nghìn €
20/12/202223300 nghìn €
14/06/202324250 nghìn €
21/12/202324300 nghìn €
21/03/202425200 nghìn €
04/06/202425250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Bihor 1902FK Csikszereda Miercurea CiucHết hạn mượn 0.015M €15 nghìn €
05/07/2024UTA AradFC Bihor 1902Chuyển nhượng—
30/06/2023FC Rapid 1923UTA AradChuyển nhượng—
29/06/2023UTA AradFC Rapid 1923Cho mượn—
30/06/2022FC Rapid 1923UTA AradChuyển nhượng—
29/08/2021Astra GiurgiuFC Rapid 1923Hết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
17/07/2019UTA AradAstra GiurgiuHết hạn mượn 0.03M €30 nghìn €
30/06/2016UTA Arad U19UTA AradChuyển nhượng—
30/06/2014CS Atletico AradUTA Arad U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy73
  • Sức mạnh33
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com