
Mátyás Tajti
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Mátyás Tajti là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo FK Csikszereda Miercurea Ciuc.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
195Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 195 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 55% | 1 | 0 | 6,11 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/97 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/6 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/34 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 2/2 | — | 6,15 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 1-5 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 1 | 2/4 | — | 5,97 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Romanian Cup | @ CSA Steaua Bucuresti | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 1/4 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 06/08/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/01/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/07/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/01/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/05/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/01/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/02/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 06/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 22/05/2024 | 25 | 425 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/05/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 06/10/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2026 | Ujpest FC | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2023 | Zalaegerszegi TE | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2020 | Zaglebie Lubin | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Diosgyor VTK | Zaglebie Lubin | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 19/07/2018 | Atletico Malagueno B | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | Barcelona U19 | Atletico Malagueno B | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Puskás Akadémia FC U17 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2013 | Videoton FC Fehérvár U17 | Puskás Akadémia FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2013 | Ferencvárosi TC Youth | Videoton FC Fehérvár U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh45
- Thể lực40