
János Hegedűs
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
János Hegedűs là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo FK Csikszereda Miercurea Ciuc.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 720 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 83% | 51% | 0 | 0 | 6,49 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 314/376 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/72 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/37 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/25 | 1 | 2/4 | — | 6,10 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/34 | 3 | 4/6 | — | 7,18 |
| 22/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/47 | 2 | 4/6 | — | 6,53 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/46 | 0 | 1/3 | — | 5,77 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | B 2-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 0/1 | — | 5,84 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Romanian Cup | @ CSA Steaua Bucuresti | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | B 2-3 | 76 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 41/46 | 2 | 2/5 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/09/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/02/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/07/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/03/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/06/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 04/01/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 24/04/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 06/08/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/10/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/07/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/01/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 31/05/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/01/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 06/06/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 21/02/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 22/05/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 15/06/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh59
- Thể lực52