
FC Rapid 1923
Phong độ: TTTTT
FC Rapid 1923 sẽ gặp Fotbal Club FCSB lúc 01:00 ngày 25/10/2026 tại SuperLiga Romania.
Đội hình FC Rapid 1923
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Thủ môn | 26 | ROU | 186 cm | 1,5 triệu € | |
| 68 | Thủ môn | 25 | ROU | 192 cm | 25 nghìn € | |
| 99 | Thủ môn | 19 | ROU | — | 400 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 33 | BIH | 186 cm | 350 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 28 | ROU | 187 cm | 1,3 triệu € | |
| 6 | Hậu vệ | 27 | NED | 192 cm | 1,5 triệu € | |
| 13 | Hậu vệ | 28 | ROU | 185 cm | 900 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 18 | Hậu vệ | 30 | GAM | 188 cm | 1,4 triệu € | |
| 19 | Hậu vệ | 28 | ROU | 177 cm | 850 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 22 | ROU | — | 300 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 24 | GHA | 178 cm | 1,8 triệu € | |
| 42 | Hậu vệ | 19 | SLO | 193 cm | 200 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 23 | ROU | 178 cm | 1,6 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 25 | ROU | 176 cm | 2,3 triệu € | |
| 15 | Tiền vệ | 22 | ROU | 181 cm | 850 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 22 | Tiền vệ | 27 | MNE | 194 cm | 750 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 17 | ROU | — | 25 nghìn € | |
| 28 | Tiền vệ | 26 | SRB | — | 400 nghìn € | |
| 29 | Tiền vệ | 28 | ROU | 185 cm | 3,0 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 26 | FRA | 186 cm | 500 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 28 | LBA | 184 cm | 800 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 26 | SUI | 183 cm | 2,5 triệu € | |
| 55 | Tiền đạo | 21 | ROU | 177 cm | 550 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 80 | Tiền đạo | 27 | ROU | 172 cm | 1,8 triệu € | |
| 90 | Tiền đạo | 23 | SVK | 183 cm | 350 nghìn € |