
Razvan Onea là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Rapid 1923.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
790Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
790Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 779 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 76% | 48% | 1 | 0 | 6,67 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 779 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/326 (76%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 4/23 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/43 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/56 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 27/36 | 1 | 4/8 | — | 7,22 |
| 13/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/21 | 4 | 4/5 | V | 6,75 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/42 | 1 | 3/8 | — | 6,33 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/35 | 2 | 2/4 | — | 5,82 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 01/09/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 28/33 | 0 | 2/6 | — | 6,92 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/32 | 3 | 7/11 | — | 6,42 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 28/36 | 2 | 2/9 | — | 6,63 |
| 08/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 1/1 | — | 6,92 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 15/06/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/04/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/12/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/08/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 20/03/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 02/06/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 02/06/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/09/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/12/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 14/03/2023 | 24 | 750 nghìn € |
| 14/06/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 21/12/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 10/09/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 550 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 550 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 850 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh61
- Thể lực44