Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Răzvan Ducan

FC Rapid 1923Thủ mônROU
25Tuổi
192Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Răzvan Ducan là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Rapid 1923.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Răzvan Ducan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 2-1dự bị000—0———
07/09/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiT 1-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 25 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/20181725 nghìn €
22/12/20181750 nghìn €
17/06/20191850 nghìn €
20/12/201918200 nghìn €
04/08/202019200 nghìn €
21/12/202019150 nghìn €
04/06/20212075 nghìn €
29/09/202120150 nghìn €
21/12/202120300 nghìn €
28/03/202221350 nghìn €
02/06/202221300 nghìn €
20/12/202221250 nghìn €
14/06/202322400 nghìn €
21/12/202322400 nghìn €
21/03/202423350 nghìn €
04/06/202423350 nghìn €
12/09/202423250 nghìn €
18/12/202423200 nghìn €
09/06/202524200 nghìn €
18/12/202524100 nghìn €
21/09/20262525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026Free PlayerFC Rapid 1923Chuyển nhượng—
11/02/2026Farul ConstantaCSM Unirea Alba IuliaChuyển nhượng—
30/06/2024FC BotosaniFarul ConstantaChuyển nhượng—
19/01/2023Fotbal Club FCSBFC BotosaniChuyển nhượng—
29/06/2022CS MioveniFotbal Club FCSBCho mượn—
15/01/2021Fotbal Club FCSBCS MioveniChuyển nhượng—
14/01/2021CS Dunarea Turris Turnu MagureleFotbal Club FCSBCho mượn—
27/09/2020Fotbal Club FCSBCS Dunarea Turris Turnu MagureleChuyển nhượng—
19/08/2020ArgesFotbal Club FCSBCho mượn—
31/07/2019Fotbal Club FCSBArgesChuyển nhượng—
30/06/2018CSA Steaua Bucuresti U19Fotbal Club FCSBChuyển nhượng—
31/12/2017UnknownCSA Steaua Bucuresti U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com