
Constantin Grameni là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Rapid 1923.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.044Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
522Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 954 | 2 | 0 | 2 | 10 | 3 | 76% | 54% | 1 | 0 | 6,92 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 954 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 394/514 (76%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/20 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/70 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/92 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 32
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 155
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/43 | 3 | 4/7 | — | 6,38 |
| 13/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | T 4-3 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 1 | 3/7 | — | 6,31 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 36/52 | 4 | 9/13 | — | 8,38 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 41/50 | 3 | 5/9 | — | 6,95 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/49 | 2 | 4/5 | — | 6,54 |
| 01/09/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/51 | 1 | 5/7 | — | 6,64 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 1 | 1/3 | — | 6,82 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/38 | 1 | 5/9 | — | 6,05 |
| 08/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/59 | 1 | 2/10 | — | 6,44 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 3-1 | 78 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | 29/41 | 0 | 1/7 | — | 7,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2019 | 16 | 50 nghìn € |
| 08/06/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 02/06/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 28/03/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 02/06/2022 | 19 | 650 nghìn € |
| 29/09/2022 | 19 | 900 nghìn € |
| 20/12/2022 | 20 | 1,3 triệu € |
| 14/06/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 22 | 1,6 triệu € |
| 09/06/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 23 | 1,3 triệu € |
| 07/06/2026 | 23 | 1,3 triệu € |
| 21/09/2026 | 23 | 1,6 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,6 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2024 | Farul Constanta | FC Rapid 1923 | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 31/12/2020 | FCV Farul Constanta II (- 2023) | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Farul Constanta U19 | FCV Farul Constanta II (- 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2017 | Academia Hagi | Farul Constanta U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh53
- Thể lực46