
Vladan Bubanja là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo FC Rapid 1923.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
7Đá chính
679Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/14Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 6 | 589 | 0 | 0 | 2 | 14 | 5 | 71% | 49% | 3 | 0 | 6,51 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 589 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/239 (71%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/102 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 31
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/3 | V | 6,60 |
| 13/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | T 4-3 | 35 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/11 | 0 | 5/7 | — | 6,11 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 3-1 | 14 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 2/3 | — | 6,64 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 4/4 | — | 6,40 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 15/20 | 3 | 5/12 | — | 6,77 |
| 01/09/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/3 | V | 6,05 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/16 | 0 | 2/2 | — | 6,80 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/22 | 1 | 2/11 | — | 6,50 |
| 08/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/32 | 0 | 3/7 | — | 6,06 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 3 | 1 | 19/31 | 2 | 8/14 | — | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 16/09/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/03/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/09/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/04/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 08/10/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/04/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/10/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 30/03/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/11/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/06/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 17/03/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 750 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Orenburg | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | NK Osijek | FC Orenburg | Cho mượn | — |
| 09/01/2026 | FC Orenburg | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2025 | Sarajevo | FC Orenburg | Hết hạn mượn 0.84M € | 840 nghìn € |
| 01/07/2024 | NK Lokomotiva Zagreb | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | FK Sutjeska Niksic | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FK Sutjeska Niksic II | FK Sutjeska Niksic | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh52
- Thể lực48