
Bogdan Ungureanu là thủ môn 19 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Rapid 1923.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
13Cứu thua
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 13 | 5 | 11 | 58% | 100% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,76
Thủ môn
- Cứu thua
- 13
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/134 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/62 (14%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | T 2-0 | 90 | 2 | 3 | 0 | 21/34 | 0 | — | — | 6,67 |
| 13/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | T 4-3 | 90 | 1 | 1 | 2 | 12/30 | 0 | 1/1 | — | 6,14 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 10/20 | 0 | — | — | 6,13 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 2-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | — | — | 6,93 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | T 1-0 | 90 | 5 | 1 | 2 | 21/29 | 0 | — | — | 7,93 |
| 01/09/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2024 | 17 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 17 | 100 nghìn € |
| 15/06/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 08/12/2025 | 18 | 225 nghìn € |
| 26/03/2026 | 18 | 300 nghìn € |
| 08/06/2026 | 19 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | FC Rapid 1923 | Cho mượn | — |
| 15/07/2025 | FC Rapid 1923 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Corvinul Hunedoara | FC Rapid 1923 | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | FC Rapid 1923 | Corvinul Hunedoara | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | FC Rapid 1923 U18 | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2018 | Unknown | FC Rapid 1923 U18 | Chuyển nhượng | — |