
Catalin Vulturar là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Rapid 1923.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
15Đá chính
1.225Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 702 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 79% | 50% | 3 | 0 | 6,39 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 7 | 6 | 523 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 702 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 279/349 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/40 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/85 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 32
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 523 phút · điểm TB 5,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Síp | T 3-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/35 | 4 | 5/7 | — | 6,41 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 37/48 | 1 | 8/10 | — | 6,62 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 2 | 4/7 | — | 6,09 |
| 01/09/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 1 | 3/9 | V | 6,42 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/30 | 0 | 2/7 | V | 6,41 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 1 | 4/10 | — | 6,44 |
| 08/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/57 | 2 | 7/15 | — | 6,19 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/46 | 3 | 8/14 | — | 6,14 |
| 28/07/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | H 1-1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 1/4 | V | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 04/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/09/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/12/2025 | 21 | 550 nghìn € |
| 26/03/2026 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/06/2026 | 22 | 700 nghìn € |
| 21/09/2026 | 22 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 850 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2024 | FC UT Arad | FC Rapid 1923 | Cho mượn | — |
| 11/02/2024 | FC Rapid 1923 | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | US Lecce Youth | FC Rapid 1923 | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 04/10/2020 | FC UT Arad | US Lecce Youth | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2019 | UTA Arad U19 | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CS Atletico Arad | UTA Arad U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CS Gloria CTP Arad (1969 - 2014) | CS Atletico Arad | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh52
- Thể lực49