
Robert Salceanu là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Rapid 1923.
Tiểu sử Robert Salceanu
Robert Salceanu (22 tuổi) là hậu vệ quốc tịch Romania, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FC Rapid 1923. Mùa 2026-2027 ghi nhận 5 trận ra sân với 337 phút thi đấu và điểm trung bình 6,35. Thuận chân trái, giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €. Thương vụ gần nhất là hết hạn mượn từ Petrolul Ploiesti đến FC Rapid 1923 vào ngày 14/01/2026, với phí 400 nghìn €. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
337Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 337 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 68% | 46% | 2 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/97 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/11 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/28 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/28 | 0 | 2/5 | — | 5,88 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 2 | 3/6 | V | 6,69 |
| 08/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 2/5 | V | 5,94 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 4/7 | — | 6,68 |
| 28/07/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/30 | 2 | 2/5 | — | 6,56 |
| 21/07/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/05/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/28 | 1 | 2/6 | — | 7,12 |
| 16/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/32 | 7 | 12/19 | V | 6,10 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 27/34 | 1 | 6/8 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 16 | 175 nghìn € |
| 04/06/2021 | 17 | 250 nghìn € |
| 21/12/2021 | 17 | 200 nghìn € |
| 06/06/2022 | 18 | 175 nghìn € |
| 20/12/2022 | 18 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 12/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/05/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | Petrolul Ploiesti | FC Rapid 1923 | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 19/08/2025 | Farul Constanta | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Gloria Buzau | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Dunarea Calarasi | Gloria Buzau | Hết hạn mượn 0.01M € | 10 nghìn € |
| 29/06/2022 | Gloria Buzau | Dunarea Calarasi | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Dunarea Calarasi | Gloria Buzau | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Dunarea Calarasi U19 | Dunarea Calarasi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật38
- Tư duy39
- Sức mạnh62
- Thể lực40