Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rares Pop

FC Rapid 1923Tiền đạoROU
21Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Rares Pop là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Rapid 1923.

Tiểu sử Rares Pop

Rares Pop, 21 tuổi, là tiền đạo thi đấu cho FC Rapid 1923 và mang quốc tịch Romania. Cầu thủ cao 177 cm, thuận chân trái và sinh ngày 14/06/2005. Mùa 2026-2027, Rares Pop ra sân 7 trận với 229 phút thi đấu và điểm trung bình 5,46, trong đó 6 trận tại SuperLiga Romania và 1 trận tại Romanian Cup. Giá trị thị trường hiện tại là 550 nghìn €, cao nhất đạt 750 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
229Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—621720005171%32%006,37
Romanian Cup2026-2027—115700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/45 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/25 (32%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rares Pop · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraT 2-0400000—0——6,80
13/10/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujT 4-3300000—11/1—5,79
19/09/2026SuperLiga Romaniavs ArgesT 3-1dự bị00000—0———
13/09/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 2-1450020011/1123/8—6,29
07/09/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiT 1-0dự bị00000—0———
01/09/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaH 1-123000003/600/3—6,20
22/08/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiT 2-0800031113/2123/11—6,60
16/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Dinamo 1948B 0-1dự bị00000—0———
08/08/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradH 0-017000005/711/2—6,52
19/05/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiB 1-545001017/1101/4Đ5,03

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 550 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/202217150 nghìn €
14/03/202317300 nghìn €
14/06/202318400 nghìn €
21/12/202318400 nghìn €
21/03/202418550 nghìn €
04/06/202418600 nghìn €
18/12/202419750 nghìn €
09/06/202519750 nghìn €
24/09/202520600 nghìn €
18/12/202520500 nghìn €
07/06/202620550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Petrolul PloiestiFC Rapid 1923Cho mượn—
14/01/2026FC Rapid 1923Petrolul PloiestiChuyển nhượng—
30/06/2024FC UT AradFC Rapid 1923Hết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/06/2022UTA Arad U19FC UT AradChuyển nhượng—
30/06/2020CS Atletico AradUTA Arad U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy54
  • Sức mạnh35
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com