Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lars Kramer

FC Rapid 1923Hậu vệNED
27Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Lars Kramer là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Rapid 1923.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1170Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—12121.0801005289%58%207,04
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
719/804 (89%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
36/73 (49%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
17
Phá bóng
85
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/98 (58%)
Không chiến thắng / thua
36 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 14
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lars Kramer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraT 2-0900000052/5504/7—7,51
13/10/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujT 4-3900000035/4316/8—6,23
19/09/2026SuperLiga Romaniavs ArgesT 3-1900000150/6303/4—6,61
13/09/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 2-1901011079/8547/11—7,76
07/09/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiT 1-0900000159/6908/11—6,94
01/09/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaH 1-1900000064/7012/6—6,68
22/08/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiT 2-0900000136/4528/15—7,27
16/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Dinamo 1948B 0-1900021049/5734/9—6,89
08/08/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradH 0-09000100116/12314/6V6,99
03/08/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujT 3-1900000145/4724/6—7,12

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/20181850 nghìn €
11/06/201818150 nghìn €
27/12/201819200 nghìn €
11/06/201919250 nghìn €
21/12/201920400 nghìn €
07/04/202020350 nghìn €
30/07/202021400 nghìn €
22/12/202021450 nghìn €
03/06/202121600 nghìn €
27/12/202122600 nghìn €
19/06/202222700 nghìn €
21/12/202223700 nghìn €
25/06/202323750 nghìn €
20/12/202324800 nghìn €
17/06/202424800 nghìn €
08/12/2024251,0 triệu €
15/06/2025251,3 triệu €
18/12/2025261,5 triệu €
07/06/2026261,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025AalborgFC Rapid 1923Chuyển nhượng—
30/06/2022ViborgAalborgChuyển nhượng—
30/06/2019GroningenViborgChuyển nhượng—
30/06/2018FC Groningen ReservesGroningenChuyển nhượng—
30/06/2017N.E.C. Nijmegen YouthFC Groningen ReservesChuyển nhượng—
30/06/2016AjaxU17N.E.C. Nijmegen YouthChuyển nhượng—
30/06/2015Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—
30/06/2010Fortuna Wormerveer YouthAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh73
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com