Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Stojiljković

FC Rapid 1923Tiền đạoSUI
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Filip Stojiljković là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Rapid 1923.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
790Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
263Phút/bàn
13/31Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—98746301311370%32%107,04
Romanian Cup2026-2027—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 746 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
13/31
Sút trong vòng cấm
26
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/7/7
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/91 (70%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/37 (32%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filip Stojiljković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraT 2-072000001/301/1—6,48
13/10/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujT 4-390204209/1302/5—8,55
19/09/2026SuperLiga Romaniavs ArgesT 3-1890121315/1901/5—7,70
13/09/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 2-190002114/601/3—6,33
07/09/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiT 1-090006204/1000/3—6,29
01/09/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaH 1-190107405/902/5—8,15
22/08/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiT 2-090004008/1012/4—6,47
16/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Dinamo 1948B 0-190004219/1001/5—6,71
08/08/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradH 0-045002119/1102/6V6,71
24/05/2026Serie A@ LazioB 1-262000016/90——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,7 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/07/20181825 nghìn €
06/10/201919450 nghìn €
05/01/202020500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
30/07/202020600 nghìn €
11/01/202121600 nghìn €
22/06/202121700 nghìn €
02/01/2022211,0 triệu €
07/06/2022221,3 triệu €
09/11/2022221,3 triệu €
30/03/2023232,0 triệu €
27/06/2023232,0 triệu €
13/12/2023231,7 triệu €
21/03/2024241,2 triệu €
05/06/202424800 nghìn €
26/12/202424700 nghìn €
24/03/202525900 nghìn €
11/06/202525900 nghìn €
25/09/2025252,0 triệu €
07/12/2025253,0 triệu €
28/05/2026262,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026PisaFC Rapid 1923Chuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
29/01/2026Cracovia KrakowPisaHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2025SV Darmstadt 98Cracovia KrakowHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2025OFK BeogradSV Darmstadt 98Cho mượn—
09/09/2024SV Darmstadt 98OFK BeogradChuyển nhượng—
29/06/20241. FC KaiserslauternSV Darmstadt 98Cho mượn—
31/12/2023SV Darmstadt 981. FC KaiserslauternChuyển nhượng 0.075M €75 nghìn €
30/01/2023FC SionSV Darmstadt 98Hết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2021AarauFC SionCho mượn—
01/10/2020FC SionAarauChuyển nhượng—
23/01/2020FC Wil 1900FC SionHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2019Hoffenheim U19FC Wil 1900Chuyển nhượng—
30/08/2018FC Zurich U21Hoffenheim U19Chuyển nhượng—
31/12/2017GC Zürich U18FC Zurich U21Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Zurich U17GC Zürich U18Chuyển nhượng—
10/08/2014FC Red Star Zurich YouthFC Zurich YouthChuyển nhượng—
04/03/2014FC Zurich YouthFC Red Star Zurich YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh32
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com