
Filip Stojiljković là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Rapid 1923.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
790Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
263Phút/bàn
13/31Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 746 | 3 | 0 | 1 | 31 | 13 | 70% | 32% | 1 | 0 | 7,04 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 746 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 13/31
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/7/7
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/91 (70%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/37 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 13/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | T 4-3 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 9/13 | 0 | 2/5 | — | 8,55 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 3-1 | 89 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 15/19 | 0 | 1/5 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 6,33 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 0 | 4/10 | 0 | 0/3 | — | 6,29 |
| 01/09/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 7 | 4 | 0 | 5/9 | 0 | 2/5 | — | 8,15 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 2/4 | — | 6,47 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 9/10 | 0 | 1/5 | — | 6,71 |
| 08/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | 2/6 | V | 6,71 |
| 24/05/2026 | Serie A | @ Lazio | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 06/10/2019 | 19 | 450 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 30/07/2020 | 20 | 600 nghìn € |
| 11/01/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 22/06/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 22 | 1,3 triệu € |
| 09/11/2022 | 22 | 1,3 triệu € |
| 30/03/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 23 | 1,7 triệu € |
| 21/03/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 24/03/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 11/06/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 25/09/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Pisa | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/01/2026 | Cracovia Krakow | Pisa | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2025 | SV Darmstadt 98 | Cracovia Krakow | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2025 | OFK Beograd | SV Darmstadt 98 | Cho mượn | — |
| 09/09/2024 | SV Darmstadt 98 | OFK Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | 1. FC Kaiserslautern | SV Darmstadt 98 | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | SV Darmstadt 98 | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng 0.075M € | 75 nghìn € |
| 30/01/2023 | FC Sion | SV Darmstadt 98 | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Aarau | FC Sion | Cho mượn | — |
| 01/10/2020 | FC Sion | Aarau | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | FC Wil 1900 | FC Sion | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2019 | Hoffenheim U19 | FC Wil 1900 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | FC Zurich U21 | Hoffenheim U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | GC Zürich U18 | FC Zurich U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Zurich U17 | GC Zürich U18 | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2014 | FC Red Star Zurich Youth | FC Zurich Youth | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2014 | FC Zurich Youth | FC Red Star Zurich Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh32
- Thể lực44