Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denis Ciobotariu

FC Rapid 1923Hậu vệROU
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Denis Ciobotariu là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Rapid 1923.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
451Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—643610003076%41%206,19
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/158 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
6/26 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/34 (41%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Denis Ciobotariu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraT 2-0dự bị00000—0———
13/10/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujT 4-3dự bị00000—0———
19/09/2026SuperLiga Romaniavs ArgesT 3-114000006/800/1V6,00
13/09/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 2-1dự bị00000—0———
07/09/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiT 1-0dự bị00000—0———
01/09/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaH 1-1110000015/1602/2—6,45
16/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Dinamo 1948B 0-1900010030/4313/10—5,72
08/08/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradH 0-0730000036/4503/7—6,38
03/08/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujT 3-1900010015/2145/7—6,47
28/07/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniH 1-1830010119/2511/7V6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 175 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 575 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,7 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/201719175 nghìn €
15/06/201820250 nghìn €
22/12/201820250 nghìn €
17/06/201921500 nghìn €
20/12/201921650 nghìn €
07/04/202021575 nghìn €
04/08/202022400 nghìn €
17/12/202022550 nghìn €
02/06/202122700 nghìn €
21/12/202123600 nghìn €
28/03/202223700 nghìn €
02/06/202223700 nghìn €
20/12/202224600 nghìn €
14/06/202325750 nghìn €
21/12/202325750 nghìn €
21/03/202425850 nghìn €
04/06/2024251,0 triệu €
18/12/2024261,2 triệu €
25/03/2025261,5 triệu €
09/06/2025271,7 triệu €
18/12/2025271,3 triệu €
26/03/2026271,0 triệu €
07/06/202627900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/01/2025Sepsi OSK Sfantul GheorgheFC Rapid 1923Hết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2022CFR ClujSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
29/06/2022FC VoluntariCFR ClujCho mượn—
31/12/2021CFR ClujFC VoluntariChuyển nhượng—
14/01/2020FC Dinamo 1948CFR ClujHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
29/06/2018Chindia TargovisteFC Dinamo 1948Cho mượn—
31/07/2017FC Dinamo 1948Chindia TargovisteChuyển nhượng—
30/06/2017FC Dinamo 1948 U19FC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
30/06/2013FC Dinamo 1948 YouthFC Dinamo 1948 U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh64
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com