
Alexandru Paşcanu là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Rapid 1923.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
596Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
298Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 596 | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 85% | 54% | 2 | 1 | 7,06 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 596 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 303/355 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/61 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/35 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/48 | 1 | 1/2 | — | 7,32 |
| 13/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | T 4-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,91 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 65/75 | 2 | 7/10 | — | 7,08 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 53/62 | 0 | 1/4 | — | 7,91 |
| 01/09/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/51 | 0 | 1/3 | V | 6,01 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 3 | 3/4 | — | 7,48 |
| 28/07/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 0 | 2/7 | Đ | 5,30 |
| 21/07/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 3 | 58/62 | 1 | 4/5 | — | 9,50 |
| 26/05/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 2 | 2/5 | — | 6,84 |
| 16/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/30 | 2 | 6/10 | V | 7,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/12/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/03/2020 | 21 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 04/08/2020 | 21 | 750 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 10/09/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2024 | 26 | 1,7 triệu € |
| 09/06/2025 | 26 | 1,7 triệu € |
| 24/09/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 27 | 1,3 triệu € |
| 07/06/2026 | 27 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,3 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh70
- Thể lực54