
Chesterfield
Phong độ: HBHTB
Chesterfield sẽ gặp Crewe Alexandra lúc 21:00 ngày 24/10/2026 tại Hạng Tư Anh.
Đội hình Chesterfield
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 26 | ENG | 191 cm | 400 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 31 | ENG | 185 cm | 75 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 24 | CAN | 188 cm | 100 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 39 | ENG | 185 cm | 25 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 29 | ENG | 178 cm | 225 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 22 | ENG | 191 cm | 250 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 28 | ENG | 174 cm | 300 nghìn € | |
| 46 | Hậu vệ | 28 | ENG | 174 cm | 350 nghìn € | |
| 4 | Tiền vệ | 35 | ENG | 188 cm | 75 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 29 | ENG | 180 cm | 275 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 26 | WAL | 178 cm | 300 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 23 | IRL | 189 cm | 250 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 24 | — | — | 50 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 26 | — | — | — | |
| 17 | Tiền vệ | 26 | CYP | 180 cm | 275 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 26 | ENG | 172 cm | 275 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | 19 | ENG | 178 cm | 100 nghìn € | |
| 31 | Tiền vệ | 26 | ENG | 177 cm | 500 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 20 | LAT | — | 200 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 22 | — | — | 300 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 27 | NIR | — | 450 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 22 | ENG | 186 cm | 150 nghìn € | |
| 24 | Tiền đạo | 25 | ENG | 178 cm | 350 nghìn € | |
| 25 | Tiền đạo | 22 | — | — | 100 nghìn € | |
| 28 | Tiền đạo | 35 | NIR | 180 cm | 75 nghìn € | |
| 37 | Tiền đạo | 27 | SLE | 178 cm | 800 nghìn € |