
Lee Bonis là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Chesterfield.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
994Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
248Phút/bàn
12/37Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 924 | 4 | 0 | 2 | 33 | 12 | 64% | 39% | 2 | 0 | 6,91 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 66% | 14% | 0 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 924 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 12/33
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 10
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/128 (64%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/159 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 38 / 62
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 34
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 7/14 | — | 5,93 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/10 | 0 | 8/16 | — | 5,94 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | H 2-2 | 86 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 3/8 | 1 | 5/17 | — | 7,96 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 6/11 | 0 | 10/16 | V | 7,70 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 5 | 3 | 1 | 4/6 | 0 | 1/8 | — | 6,35 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/21 | 1 | 5/10 | — | 8,00 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 14/17 | 0 | 3/13 | — | 7,38 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | H 3-3 | 32 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 1 | 4/6 | — | 6,83 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 11/13 | 1 | 6/18 | — | 6,37 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 2/12 | V | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 20/06/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 10/12/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 21/05/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 22/05/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | ADO Den Haag | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2024 | Larne FC | ADO Den Haag | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 08/01/2022 | Portadown | Larne FC | Hết hạn mượn 0.119M € | 119 nghìn € |
| 20/07/2019 | Seagoe FC | Portadown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Portadown BBOB FC | Seagoe FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Portadown FC U18 | Portadown BBOB FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh38
- Thể lực55