Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Louie Marsh

ChesterfieldTiền đạoENG
22Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Louie Marsh là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Chesterfield.

Tiểu sử Louie Marsh

Louie Marsh là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Chesterfield, mang quốc tịch England, sinh ngày 02/07/2004 và hiện 22 tuổi. Cao 186 cm, nặng 81 kg, cầu thủ thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 11 trận với 705 phút thi đấu, ghi 7 bàn và có điểm trung bình 7,29. Theo từng giải, cầu thủ ghi 5 bàn tại Hạng Tư Anh và 2 bàn tại Cúp EFL. Giá trị thị trường của cầu thủ là 150 nghìn €, hợp đồng đến 30/05/2027 và chuyển đến Chesterfield từ Sheffield United ngày 30/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
772Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,82Bàn/90 phút
110Phút/bàn
16/39Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—98643501351379%40%107,16
Cúp EFL2026-2027—20702013280%75%008,03
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11590001180%0%006,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 643 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
13/35
Sút trong vòng cấm
26
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
244/308 (79%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/19 (10%)
Chuyền dài chính xác
18/27 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/72 (40%)
Không chiến thắng / thua
3 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 28
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
127
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 8,03

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/31 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/12 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/26 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/6 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Louie Marsh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anhvs Colchester UnitedH 1-1680060138/4601/3—6,65
17/10/2026Hạng Tư Anh@ Port ValeB 0-1790021025/3547/14—6,09
10/10/2026Hạng Tư Anh@ Crawley TownH 2-2861021131/3902/9V7,03
03/10/2026Hạng Tư Anhvs Tranmere RoversT 4-2881151439/5213/9—8,03
26/09/2026Hạng Tư Anh@ Cheltenham TownB 1-2871053336/4317/14—8,20
23/09/2026Cúp EFLvs Port ValeH 1-125102119/1027/8—8,20
19/09/2026Hạng Tư Anhvs York CityT 2-0710053021/3224/7—6,76
16/09/2026Cúp EFLvs Manchester City U21T 5-3451111216/2122/4—7,86
12/09/2026Hạng Tư Anh@ Oldham AthleticT 2-1700041023/2623/6—6,04
05/09/2026Hạng Tư Anhvs BarnetH 3-3802042026/2902/10—8,51

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/202319100 nghìn €
29/12/202420100 nghìn €
29/06/202520150 nghìn €
02/12/202521150 nghìn €
19/05/202621150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Sheffield UnitedChesterfieldChuyển nhượng—
30/05/2026FalkirkSheffield UnitedCho mượn—
11/01/2026Sheffield UnitedFalkirkChuyển nhượng—
30/05/2025Fleetwood TownSheffield UnitedCho mượn—
02/02/2025Sheffield UnitedFleetwood TownChuyển nhượng—
30/06/2024Sheffield United U21Sheffield UnitedChuyển nhượng—
09/01/2024Doncaster RoversSheffield United U21Cho mượn—
31/08/2023Sheffield United U21Doncaster RoversChuyển nhượng—
30/06/2022Sheffield United U18Sheffield United U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy53
  • Sức mạnh35
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com