
Josh Koroma là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SLE, hiện khoác áo Chesterfield.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
13Trận ra sân
8Đá chính
770Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
12/35Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 66% | 0 | 0 | 6,14 |
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 665 | 3 | 0 | 1 | 33 | 12 | 72% | 41% | 1 | 0 | 6,84 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 25% | 1 | 0 | 6,42 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 665 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/33
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/6
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/167 (72%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/63 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 29
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/24 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 19/24 | 3 | 4/9 | — | 6,38 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 1/4 | — | 6,38 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 2/4 | V | 6,42 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | T 4-2 | 19 | 2 | 0 | 6 | 3 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 8,44 |
| 28/09/2026 | CAN | @ Guinea Xích Đạo | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/3 | — | 6,14 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Zimbabwe | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 11/16 | 0 | 3/9 | — | 6,70 |
| 16/09/2026 | Cúp EFL | vs Manchester City U21 | T 5-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | T 2-1 | 81 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 12/18 | 0 | 4/6 | — | 7,18 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | H 3-3 | 32 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/5 | 0 | 2/3 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/10/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/12/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 06/03/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 17/06/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 25/11/2025 | 27 | 1,1 triệu € |
| 11/05/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Leyton Orient | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | Huddersfield Town | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2023 | Portsmouth | Huddersfield Town | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Huddersfield Town | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Rotherham United | Huddersfield Town | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Huddersfield Town | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Leyton Orient | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Leyton Orient U18 | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh35
- Thể lực30