Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dilan Markanday

ChesterfieldTiền đạoENG
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Dilan Markanday là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Chesterfield.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.116Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
279Phút/bàn
15/36Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—12121.026401331579%48%107,03
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900003082%63%006,50
Cúp EFL2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.026 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
15/33
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
20/43
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
1/6/7
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
286/360 (79%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
5/27 (18%)
Chuyền dài chính xác
6/25 (24%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
10
Phá bóng
1
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
66/135 (48%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
66 / 64
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
186
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/41 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dilan Markanday · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anhvs Colchester UnitedH 1-1681022334/4005/6—8,20
17/10/2026Hạng Tư Anh@ Port ValeB 0-1840000321/2624/10—6,53
10/10/2026Hạng Tư Anh@ Crawley TownH 2-2900021125/2834/11V6,44
03/10/2026Hạng Tư Anhvs Tranmere RoversT 4-2901142328/3614/11—8,62
26/09/2026Hạng Tư Anh@ Cheltenham TownB 1-2900022333/4004/8—6,59
19/09/2026Hạng Tư Anhvs York CityT 2-0901081219/2436/13—8,20
16/09/2026Cúp EFLvs Manchester City U21T 5-3dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng Tư Anh@ Oldham AthleticT 2-1901032032/3826/10—7,93
05/09/2026Hạng Tư Anhvs BarnetH 3-3860011112/2027/13—6,29
02/09/2026Hạng Tư Anhvs GillinghamH 1-1900064126/3216/12—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/202120400 nghìn €
12/05/202220400 nghìn €
26/10/202221400 nghìn €
25/06/202321400 nghìn €
20/12/202322400 nghìn €
23/05/202422400 nghìn €
29/12/202423350 nghìn €
17/06/202523300 nghìn €
25/11/202524325 nghìn €
14/05/202624350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Blackburn RoversChesterfieldChuyển nhượng—
29/06/2025Leyton OrientBlackburn RoversCho mượn—
15/01/2025Blackburn RoversLeyton OrientChuyển nhượng—
14/01/2025ChesterfieldBlackburn RoversCho mượn—
14/08/2024Blackburn RoversChesterfieldChuyển nhượng—
29/06/2023Aberdeen F.C.Blackburn RoversCho mượn—
30/01/2023Blackburn RoversAberdeen F.C.Chuyển nhượng—
17/01/2022Tottenham Hotspur U23Blackburn RoversHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2019Tottenham Hotspur U18Tottenham Hotspur U23Chuyển nhượng—
30/06/2017Tottenham Hotspur YouthTottenham Hotspur U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy59
  • Sức mạnh46
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com