
George McEachran là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Chesterfield.
Tiểu sử George McEachran
George McEachran là tiền vệ thi đấu cho Chesterfield, mang quốc tịch England và 26 tuổi. Sinh ngày 30/08/2000, cầu thủ cao 172 cm và có chân thuận là chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân, 978 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,51. Chuyển nhượng gần nhất là từ Grimsby Town đến Chesterfield ngày 30/06/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Giá trị thị trường hiện tại là 275 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 300 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.047Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 957 | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 81% | 56% | 3 | 0 | 6,53 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 52% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 957 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 547/674 (81%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/32 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/66 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 84/148 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 44
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 183
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/71 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/70 | 4 | 4/7 | — | 6,61 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/76 | 3 | 9/18 | — | 6,71 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | H 2-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 39/52 | 7 | 13/21 | — | 6,32 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | T 4-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 63/81 | 3 | 8/14 | V | 5,92 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 56/63 | 4 | 5/8 | — | 6,47 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | T 2-0 | 70 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 30/36 | 2 | 3/9 | V | 7,50 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/53 | 5 | 11/23 | — | 6,71 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | H 3-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/41 | 4 | 13/17 | V | 6,35 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/52 | 2 | 3/5 | — | 6,43 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/62 | 2 | 4/10 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/10/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/04/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 26/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Grimsby Town | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Swindon Town | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2023 | Free player | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Chelsea U21 | Free player | Trở lại | — |
| 11/12/2020 | MVV Maastricht | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 05/10/2020 | Chelsea U21 | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | SC Cambuur Leeuwarden | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 29/01/2020 | Chelsea U21 | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy45
- Sức mạnh56
- Thể lực44