
Ryan Stirk là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Chesterfield.
Tiểu sử Ryan Stirk
Ryan Stirk là tiền vệ của câu lạc bộ Chesterfield, quốc tịch Wales, 26 tuổi, cao 178 cm, nặng 71 kg và có chân thuận là Chân phải. Mùa 2026-2027, Ryan Stirk có 11 trận ra sân với 961 phút thi đấu và điểm trung bình 6,66, gồm 10 trận ở Hạng Tư Anh và 1 trận ở Cúp Liên đoàn Anh. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, ngày sinh được ghi nhận là 25/09/2000.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.130Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.040 | 0 | 0 | 1 | 8 | 1 | 86% | 54% | 2 | 0 | 6,74 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 75% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.040 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 564/652 (86%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/64 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/99 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 29
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/67 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 80/84 | 2 | 5/8 | V | 7,70 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/47 | 3 | 6/8 | V | 6,59 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 55/63 | 1 | 6/17 | — | 6,30 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 63/73 | 2 | 7/11 | — | 7,07 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 65/72 | 0 | 2/6 | — | 7,11 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/42 | 2 | 4/8 | — | 6,75 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 1 | 2/5 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/38 | 1 | 7/12 | — | 6,21 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 53/60 | 3 | 4/9 | — | 7,02 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/58 | 1 | 3/6 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 26/06/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 29/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh60
- Thể lực46