
Kyle McFadzean là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Chesterfield.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 81% | 59% | 4 | 0 | 6,66 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 60% | 1 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 543/667 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 59/154 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/81 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 136
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/92 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 72/87 | 2 | 6/8 | — | 6,83 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/71 | 0 | 4/5 | — | 6,77 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/49 | 1 | 5/9 | V | 6,13 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 68/82 | 2 | 9/10 | — | 6,89 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/47 | 1 | 5/8 | — | 7,27 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/51 | 2 | 5/10 | V | 6,13 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/66 | 2 | 5/10 | V | 6,69 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/94 | 1 | 3/6 | — | 6,58 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/40 | 2 | 2/6 | — | 7,16 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/80 | 2 | 4/9 | V | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2006 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/09/2014 | 27 | 150 nghìn € |
| 26/02/2015 | 28 | 250 nghìn € |
| 23/09/2015 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/04/2016 | 29 | 350 nghìn € |
| 31/08/2016 | 29 | 350 nghìn € |
| 26/02/2017 | 30 | 400 nghìn € |
| 17/09/2017 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/02/2018 | 31 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 400 nghìn € |
| 14/10/2020 | 33 | 500 nghìn € |
| 09/03/2021 | 34 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 34 | 300 nghìn € |
| 23/11/2021 | 34 | 300 nghìn € |
| 12/05/2022 | 35 | 250 nghìn € |
| 26/10/2022 | 35 | 250 nghìn € |
| 31/05/2023 | 36 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 36 | 250 nghìn € |
| 23/05/2024 | 37 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 37 | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 39 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/01/2025 | Blackburn Rovers | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Coventry City | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Burton | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2016 | Milton Keynes Dons | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Crawley Town | Milton Keynes Dons | Hết hạn mượn 0.19M € | 190 nghìn € |
| 30/06/2010 | Alfreton Town | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Sheffield United | Alfreton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Sheffield United U18 | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy49
- Sức mạnh71
- Thể lực58