Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kyle McFadzean

ChesterfieldHậu vệENG
39Tuổi
185Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Kyle McFadzean là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Chesterfield.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—10109000006281%59%406,66
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000088%60%106,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
543/667 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
59/154 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
15
Phá bóng
33
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/81 (59%)
Không chiến thắng / thua
18 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 16
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
136
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/92 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/16 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kyle McFadzean · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Tư Anh@ Port ValeB 0-1900010072/8726/8—6,83
10/10/2026Hạng Tư Anh@ Crawley TownH 2-2900010055/7104/5—6,77
03/10/2026Hạng Tư Anhvs Tranmere RoversT 4-2900000040/4915/9V6,13
26/09/2026Hạng Tư Anh@ Cheltenham TownB 1-2900011168/8229/10—6,89
19/09/2026Hạng Tư Anhvs York CityT 2-0900011039/4715/8—7,27
12/09/2026Hạng Tư Anh@ Oldham AthleticT 2-1900000037/5125/10V6,13
02/09/2026Hạng Tư Anhvs GillinghamH 1-1900010060/6625/10V6,69
29/08/2026Hạng Tư Anh@ Rotherham UnitedB 1-2900000077/9413/6—6,58
22/08/2026Hạng Tư Anh@ Salford CityT 1-0900010028/4022/6—7,16
15/08/2026Hạng Tư Anhvs Fleetwood TownB 0-1900000067/8024/9V6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2006: 50 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20062026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/06/20061950 nghìn €
03/09/201427150 nghìn €
26/02/201528250 nghìn €
23/09/201528300 nghìn €
19/04/201629350 nghìn €
31/08/201629350 nghìn €
26/02/201730400 nghìn €
17/09/201730500 nghìn €
26/02/201831500 nghìn €
07/04/202033400 nghìn €
14/10/202033500 nghìn €
09/03/202134300 nghìn €
29/06/202134300 nghìn €
23/11/202134300 nghìn €
12/05/202235250 nghìn €
26/10/202235250 nghìn €
31/05/202336500 nghìn €
20/12/202336250 nghìn €
23/05/202437200 nghìn €
29/12/202437150 nghìn €
29/06/20253850 nghìn €
25/11/20253850 nghìn €
14/05/20263925 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/01/2025Blackburn RoversChesterfieldChuyển nhượng—
30/01/2024Coventry CityBlackburn RoversChuyển nhượng—
30/06/2019BurtonCoventry CityChuyển nhượng—
11/07/2016Milton Keynes DonsBurtonChuyển nhượng—
30/06/2014Crawley TownMilton Keynes DonsHết hạn mượn 0.19M €190 nghìn €
30/06/2010Alfreton TownCrawley TownChuyển nhượng—
30/06/2007Sheffield UnitedAlfreton TownChuyển nhượng—
30/06/2005Sheffield United U18Sheffield UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy49
  • Sức mạnh71
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com