
Jack Simpson là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Chesterfield.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 80% | 55% | 1 | 0 | 6,65 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 45% | 0 | 0 | 6,99 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 613/759 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 60/138 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 64
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/110 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 49 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 164
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/103 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 62/72 | 1 | 6/16 | — | 6,44 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/75 | 0 | 6/10 | — | 6,83 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/52 | 0 | 3/4 | — | 6,17 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 46/55 | 0 | 2/7 | — | 6,24 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/79 | 0 | 5/10 | — | 7,06 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Port Vale | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/49 | 0 | 3/4 | — | 7,17 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/43 | 0 | 2/6 | — | 6,28 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/26 | 3 | 8/13 | — | 5,60 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/75 | 2 | 9/12 | — | 7,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/12/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 12/06/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/10/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 31/05/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 24/10/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 27/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 11/05/2026 | 29 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Leyton Orient | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2024 | Free player | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Cardiff City | Free player | Trở lại | — |
| 08/08/2022 | Rangers | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Bournemouth AFC | Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Bournemouth AFC U21 | Bournemouth AFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2015 | AFC Totton | Bournemouth AFC U21 | Cho mượn | — |
| 30/09/2015 | Bournemouth AFC U21 | AFC Totton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Bournemouth U18 | Bournemouth AFC U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật38
- Tư duy41
- Sức mạnh63
- Thể lực44