
Kiano Dyer là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Chesterfield.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
179Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 25% | 0 | 0 | 6,80 |
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 82% | 44% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/81 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/69 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/25 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 1/3 | — | 6,25 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,08 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | T 4-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 5,99 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 0/3 | — | 6,05 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Port Vale | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 54/60 | 1 | 6/9 | — | 7,63 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 3 | 5/8 | — | 7,09 |
| 16/09/2026 | Cúp EFL | vs Manchester City U21 | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 69/74 | 0 | 4/7 | V | 6,49 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 3/6 | — | 6,45 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | H 3-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 5,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2025 | 19 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Chelsea U21 | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2026 | Volendam | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 01/09/2025 | Chelsea U21 | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | West Bromwich Albion Youth | Chelsea FC Youth | Chuyển nhượng | — |