
Tom Naylor là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Chesterfield.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
2Đá chính
284Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 157 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 91% | 33% | 0 | 0 | 6,92 |
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 121 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 74% | 60% | 0 | 0 | 6,26 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/73 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/55 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/20 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 1/1 | — | 6,27 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 5,66 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Port Vale | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/46 | 1 | 1/5 | — | 6,94 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp EFL | vs Manchester City U21 | T 5-3 | 75 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 24/27 | 0 | 2/4 | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 1/2 | — | 6,41 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | H 3-3 | 9 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 2/3 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2012 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/07/2013 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/07/2013 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/10/2015 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/05/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 31/08/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/02/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 17/09/2017 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/06/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 26/10/2022 | 31 | 700 nghìn € |
| 31/05/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 18/10/2023 | 32 | — |
| 29/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh50
- Thể lực44