Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tom Naylor

ChesterfieldTiền vệENG
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Tom Naylor là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Chesterfield.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
2Đá chính
284Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp EFL2026-2027—221570011091%33%006,92
Hạng Tư Anh2026-2027—801210003274%60%006,26
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10600010100%100%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/73 (91%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/55 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/20 (60%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tom Naylor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anhvs Colchester UnitedH 1-1220000016/1701/1—6,27
17/10/2026Hạng Tư Anh@ Port ValeB 0-1dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng Tư Anh@ Crawley TownH 2-2dự bị00000—0———
03/10/2026Hạng Tư Anhvs Tranmere RoversT 4-2dự bị00000—0———
26/09/2026Hạng Tư Anh@ Cheltenham TownB 1-23000001/200/1—5,66
23/09/2026Cúp EFLvs Port ValeH 1-1820000243/4611/5—6,94
19/09/2026Hạng Tư Anhvs York CityT 2-0dự bị00000—0———
16/09/2026Cúp EFLvs Manchester City U21T 5-3750110124/2702/4—6,90
12/09/2026Hạng Tư Anh@ Oldham AthleticT 2-1290000011/1511/2—6,41
05/09/2026Hạng Tư Anhvs BarnetH 3-39002100/102/3—6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 250 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: —2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20122026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/201220250 nghìn €
10/07/201322150 nghìn €
11/07/201322150 nghìn €
15/10/201524150 nghìn €
29/05/201624200 nghìn €
31/08/201625250 nghìn €
26/02/201725350 nghìn €
17/09/201726350 nghìn €
07/04/202028300 nghìn €
29/06/202231800 nghìn €
26/10/202231700 nghìn €
31/05/202331450 nghìn €
18/10/202332—
29/12/202433100 nghìn €
29/06/20253475 nghìn €
25/11/20253475 nghìn €
14/05/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh50
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com