
Ryan Boot là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Chesterfield.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
30Cứu thua
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 26 | 6 | 16 | 60% | 72% | 0 | 0 | 6,38 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 52% | — | 0 | 0 | 5,83 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 68% | 66% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,38
Thủ môn
- Cứu thua
- 26
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 20/21
- Bắt bóng bổng tốt
- 9
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 236/393 (60%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 82/237 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 163
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,83
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/44 (52%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/22 (4%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,58
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/29 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 11/19 | 0 | — | — | 6,11 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 29/45 | 0 | — | — | 5,77 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 2 | 18/28 | 0 | 0/1 | — | 6,06 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 22/31 | 1 | 2/2 | — | 5,65 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 17/28 | 0 | 2/2 | — | 5,84 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Port Vale | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 23/44 | 0 | — | — | 5,83 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 16/31 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | T 2-1 | 90 | 5 | 0 | 2 | 22/44 | 0 | 1/1 | — | 6,83 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | H 3-3 | 90 | 3 | 2 | 0 | 9/24 | 0 | 2/2 | — | 5,89 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 26/43 | 0 | — | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/05/2019 | 24 | — |
| 29/12/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 29/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực55
- Chỉ số 153
- Chỉ số 256
- Chỉ số 466
- Chỉ số 354