
Liam Mandeville là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Chesterfield.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
5Đá chính
544Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
544Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 4 | 434 | 1 | 1 | 0 | 11 | 3 | 82% | 47% | 1 | 0 | 6,33 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 72% | 0 | 0 | 6,97 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 66% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 434 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/219 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/29 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/28 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/51 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 20
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/43 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/17 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/6 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 4/6 | — | 6,12 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | T 4-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 5,96 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | — | — | 6,02 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Port Vale | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/43 | 4 | 8/11 | — | 6,97 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 2/3 | — | 7,01 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/1 | — | 6,45 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | H 3-3 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | 3/6 | — | 6,06 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 39/47 | 1 | 4/11 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/08/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/10/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/05/2020 | 23 | — |
| 29/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật58
- Tư duy52
- Sức mạnh50
- Thể lực48