Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ruel Sotiriou

ChesterfieldTiền vệCYP
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Ruel Sotiriou là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Chesterfield.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
137Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11700000093%50%006,30
Hạng Tư Anh2026-2027—11670005183%30%005,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/29 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 5,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/12 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ruel Sotiriou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026Hạng Tư Anhvs Fleetwood TownB 0-1670051010/1203/10—5,77
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Fleetwood TownB 0-1700000227/2915/10—6,30
19/05/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasB 0-2dự bị00000—0———
14/05/2026Ngoại hạng Israel@ Ashdod MST 1-0dự bị00000—0———
05/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaB 0-1450000111/1202/4V5,96
29/04/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Bnei ReinehT 1-0630010014/2012/5—6,27
27/04/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel HaifaH 0-025000002/402/6V6,24
19/04/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaB 1-34000001/100/1—6,27
13/04/2026Ngoại hạng Israelvs Beitar JerusalemB 0-213000001/212/3—6,37
04/04/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Bnei ReinehH 0-027001103/300/2—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202322250 nghìn €
22/06/202322350 nghìn €
26/12/202323450 nghìn €
27/06/202423500 nghìn €
26/12/202424450 nghìn €
17/06/202524450 nghìn €
25/11/202525300 nghìn €
10/06/202625275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Hapoel Katamon JerusalemChesterfieldChuyển nhượng—
20/01/2026Bristol RoversHapoel Katamon JerusalemChuyển nhượng—
30/06/2024Leyton OrientBristol RoversChuyển nhượng—
27/11/2019Dover AthleticLeyton OrientCho mượn—
30/10/2019Leyton OrientDover AthleticChuyển nhượng—
30/05/2019Hampton Richmond BoroughLeyton OrientCho mượn—
21/02/2019Leyton OrientHampton Richmond BoroughChuyển nhượng—
31/12/2018Chelmsford CityLeyton OrientCho mượn—
29/10/2018Leyton OrientChelmsford CityChuyển nhượng—
17/10/2018Bishop's StortfordLeyton OrientCho mượn—
17/09/2018Leyton OrientBishop's StortfordChuyển nhượng—
30/06/2018Leyton Orient U18Leyton OrientChuyển nhượng—
30/05/2018Leatherhead FCLeyton Orient U18Cho mượn—
27/01/2018Heybridge SwiftsLeyton Orient U18Cho mượn—
28/12/2017Leyton Orient U18Heybridge SwiftsChuyển nhượng—
30/06/2017Leyton Orient YouthLeyton Orient U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy42
  • Sức mạnh32
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com