
Joel Randall là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Chesterfield.
Tiểu sử Joel Randall
Joel Randall là tiền vệ người England, sinh ngày 29/10/1999, hiện thi đấu cho Chesterfield ở tuổi 26. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân, 2 bàn thắng, 355 phút thi đấu và điểm trung bình 6,74. Theo giải, mùa này gồm 6 trận và 1 bàn tại Hạng Tư Anh, cùng 2 trận và 1 bàn tại Cúp EFL. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất đạt 700 nghìn € (2025), hợp đồng đến 30/05/2027. Chuyển nhượng gần nhất là từ Bolton Wanderers đến Chesterfield vào ngày 31/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
388Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
194Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 278 | 1 | 0 | 0 | 17 | 4 | 85% | 55% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 110 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 81% | 45% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/129 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/27 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/49 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/3 | — | 5,93 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 23/28 | 1 | 2/6 | — | 6,68 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | T 4-2 | 71 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 30/36 | 1 | 4/5 | — | 6,46 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 7 | 1 | 1 | 33/39 | 2 | 4/7 | — | 6,38 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Port Vale | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/28 | 3 | 5/10 | — | 6,31 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/12 | 0 | 3/5 | — | 6,93 |
| 16/09/2026 | Cúp EFL | vs Manchester City U21 | T 5-3 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/21 | 0 | 0/1 | — | 7,28 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | H 3-3 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 2/3 | 0 | — | V | 7,49 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/13 | 0 | 1/3 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/11/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/05/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 11/05/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Bolton Wanderers | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Blackpool | Bolton Wanderers | Cho mượn | — |
| 18/01/2026 | Bolton Wanderers | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2025 | Peterborough United | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2021 | Exeter City | Peterborough United | Hết hạn mượn 1.17M € | 1,2 triệu € |
| 04/01/2020 | Weymouth | Exeter City | Cho mượn | — |
| 05/12/2019 | Exeter City | Weymouth | Chuyển nhượng | — |
| 10/11/2019 | Weston Super Mare | Exeter City | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | Exeter City | Weston Super Mare | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Bideford AFC | Exeter City | Cho mượn | — |
| 30/11/2018 | Exeter City | Bideford AFC | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2018 | Tiverton Town | Exeter City | Cho mượn | — |
| 22/07/2018 | Exeter City | Tiverton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Taunton Town | Exeter City | Cho mượn | — |
| 21/01/2018 | Exeter City | Taunton Town | Chuyển nhượng | — |
| 27/11/2017 | Exeter City U18 | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh39
- Thể lực37