
Will Grigg là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Chesterfield.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
35Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 50% | 50% | 0 | 0 | 6,52 |
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Port Vale | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 16/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Notts County | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 6,61 |
| 11/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Notts County | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 2/2 | — | 6,56 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,79 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 2/2 | — | 6,44 |
| 18/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/6 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/06/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/04/2013 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/10/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/10/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/02/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/10/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 31/08/2016 | 25 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 25 | 3,0 triệu € |
| 23/10/2017 | 26 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 29/06/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 04/04/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 08/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 18/10/2023 | 32 | — |
| 29/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Milton Keynes Dons | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | Sunderland | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Rotherham United | Sunderland | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Sunderland | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Milton Keynes Dons | Sunderland | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Sunderland | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Wigan Athletic | Sunderland | Hết hạn mượn 3.4M € | 3,4 triệu € |
| 13/07/2015 | Brentford | Wigan Athletic | Hết hạn mượn 1.415M € | 1,4 triệu € |
| 30/05/2015 | Milton Keynes Dons | Brentford | Cho mượn | — |
| 17/07/2014 | Brentford | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Walsall | Brentford | Hết hạn mượn 0.385M € | 385 nghìn € |
| 30/06/2008 | Stratford Town | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2007 | Solihull Moors U19 | Stratford Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2007 | Birmingham City Academy | Solihull Moors U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật40
- Tư duy49
- Sức mạnh38
- Thể lực53