
W. Dickson là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo Chesterfield.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Notts County | B 0-1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 0 | 1/1 | — | 6,29 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barrow | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
| 03/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | T 1-0 | 67 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/6 | — | 7,81 |
| 21/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | T 1-0 | 71 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 1/5 | — | 7,35 |
| 18/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/06/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.