Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Remeao Hutton

ChesterfieldHậu vệENG
28Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Remeao Hutton là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Chesterfield.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
13Đá chính
1.160Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—12121.0590017176%50%206,60
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000079%77%007,15
Cúp EFL2026-2027—10110000050%—005,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.059 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
14/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
433/565 (76%)
Chuyền quyết định
28
Tạt bóng chính xác
22/98 (22%)
Chuyền dài chính xác
32/112 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
9
Phá bóng
23
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/99 (50%)
Không chiến thắng / thua
8 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 34
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
287
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/64 (79%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
0/9 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/9 (77%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 5,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/8 (50%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Remeao Hutton · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anhvs Colchester UnitedH 1-1900020132/4303/5—6,70
17/10/2026Hạng Tư Anh@ Port ValeB 0-1900010053/6923/4—6,38
10/10/2026Hạng Tư Anh@ Crawley TownH 2-2900010224/3102/7—5,86
03/10/2026Hạng Tư Anhvs Tranmere RoversT 4-2870100439/4513/8—7,41
26/09/2026Hạng Tư Anh@ Cheltenham TownB 1-2900021543/5516/7—7,50
23/09/2026Cúp EFLvs Port ValeH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Tư Anhvs York CityT 2-0900010336/4301/4—7,36
16/09/2026Cúp EFLvs Manchester City U21T 5-311000014/80——5,95
12/09/2026Hạng Tư Anh@ Oldham AthleticT 2-1800000219/2724/8V6,11
05/09/2026Hạng Tư Anhvs BarnetH 3-3900000231/4615/15V5,06

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202324200 nghìn €
22/06/202324250 nghìn €
28/12/202325250 nghìn €
26/06/202425250 nghìn €
29/12/202426250 nghìn €
29/06/202526275 nghìn €
25/11/202527300 nghìn €
14/05/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026GillinghamChesterfieldChuyển nhượng—
16/01/2024Swindon TownGillinghamChuyển nhượng—
14/07/2022BarrowSwindon TownChuyển nhượng—
30/06/2021Birmingham U21BarrowChuyển nhượng—
30/05/2021Stevenage BoroughBirmingham U21Cho mượn—
25/08/2020Birmingham U21Stevenage BoroughChuyển nhượng—
18/07/2020Yeovil TownBirmingham U21Cho mượn—
01/08/2019Birmingham U21Yeovil TownChuyển nhượng—
30/06/2017Hednesford TownBirmingham U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh53
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com