Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

F. Bryden

ChesterfieldTiền đạo
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

F. Bryden là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo Chesterfield.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
3Đá chính
333Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
333Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—811580013238%22%006,30
Cúp EFL2026-2027—221551004193%8%007,08
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—1020000100%25%006,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/26 (38%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/31 (22%)
Không chiến thắng / thua
5 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/15 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/12 (8%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/2 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của F. Bryden · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anhvs Colchester UnitedH 1-16000000/100/1—6,49
03/10/2026Hạng Tư Anhvs Tranmere RoversT 4-2dự bị00000—0———
26/09/2026Hạng Tư Anh@ Cheltenham TownB 1-220000001/200/5—6,15
23/09/2026Cúp EFLvs Port ValeH 1-165001003/300/6—6,40
19/09/2026Hạng Tư Anhvs York CityT 2-01010011/100/1—6,50
16/09/2026Cúp EFLvs Manchester City U21T 5-3901031011/1201/6—7,75
12/09/2026Hạng Tư Anh@ Oldham AthleticT 2-1dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng Tư Anhvs BarnetH 3-358000003/801/9—5,65
02/09/2026Hạng Tư Anhvs GillinghamH 1-114000001/300/2—6,05
29/08/2026Hạng Tư Anh@ Rotherham UnitedB 1-230002103/904/7—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/20221775 nghìn €
12/12/20221875 nghìn €
21/03/202318100 nghìn €
25/06/202319100 nghìn €
04/12/202319150 nghìn €
20/06/202420175 nghìn €
16/06/202521175 nghìn €
28/12/202521225 nghìn €
10/05/202621300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026CrusadersChesterfieldChuyển nhượng—
04/07/2025Ayr UnitedCrusadersChuyển nhượng—
30/05/2025Queen of SouthAyr UnitedCho mượn—
22/08/2024Ayr UnitedQueen of SouthChuyển nhượng—
12/01/2022Ayr United FC U18Ayr UnitedChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com