
Belarus
BelarusHLV Viktor GoncharenkoGiá trị 19,6 triệu €
Phong độ: TTHBH
Belarus sẽ gặp San Marino lúc 02:45 ngày 13/11/2026 tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu.
Đội hình Belarus
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 28 | BLR | 194 cm | 1,0 triệu € | |
| 12 | Thủ môn | 23 | BLR | 191 cm | 250 nghìn € | |
| 21 | Thủ môn | 23 | BLR | — | 2,5 triệu € | |
| 2 | Hậu vệ | 29 | BLR | 176 cm | 1,2 triệu € | |
| 3 | Hậu vệ | 22 | BLR | — | 400 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 24 | BLR | 185 cm | 500 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 33 | BLR | 181 cm | 200 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 21 | BLR | 184 cm | 700 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 23 | — | 193 cm | 700 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 22 | BLR | — | 450 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 29 | BLR | 193 cm | 1,0 triệu € | |
| 3 | Tiền vệ | 27 | BLR | 180 cm | 400 nghìn € | |
| 4 | Tiền vệ | 26 | BLR | 182 cm | 350 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 34 | BLR | 180 cm | 250 nghìn € | |
| 9 | Tiền vệ | 27 | BLR | 180 cm | 1,2 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 29 | BLR | 177 cm | 1,5 triệu € | |
| 14 | Tiền vệ | 31 | BLR | 182 cm | 450 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 19 | — | — | 400 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 26 | BLR | 178 cm | 400 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 21 | BLR | 186 cm | 700 nghìn € | |
| 8 | Tiền đạo | 19 | BLR | — | 800 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 24 | BLR | 190 cm | 450 nghìn € | |
| 13 | Tiền đạo | 23 | BLR | — | 800 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 28 | BLR | 179 cm | 700 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 23 | BLR | 178 cm | 500 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 27 | BLR | 181 cm | 800 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 20 | BLR | — | 1,0 triệu € |